忆单词忆单词

ưa thích

喜爱

动词 越南语

声调 2 个音节 —— ưa: ngang(平调) · thích: sắc(高升) ?

ưa thích 喜爱

释义

常用搭配

ưa thích món ăn
喜爱食物
sở thích ưa thích
最喜爱的爱好

例句

Tôi ưa thích màu xanh.
我喜爱蓝色。
Cô ấy ưa thích đọc sách vào buổi tối.
她喜爱晚上读书。

崇拜与热闹

常见问题

喜爱用越南语怎么说?
「喜爱」的越南语是 ưa thích。
ưa thích 是什么意思?
ưa thích 在越南语中意思是「喜爱」,词性为动词。喜欢,喜爱;偏爱。
ưa thích 怎么读?
ưa thích 有 2 个音节:ưa: ngang(平调) · thích: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ưa thích 常用吗?
ưa thích 在越南语最常用的 3000 个词之内。
ưa thích 怎么造句?
例如:Tôi ưa thích màu xanh.(我喜爱蓝色。);Cô ấy ưa thích đọc sách vào buổi tối.(她喜爱晚上读书。)。

想真正记住「ưa thích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练