忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
vi khuẩn
vi khuẩn
细菌
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vi: ngang(平调) · khuẩn: hỏi(降升)
?
释义
细菌,微生物
常用搭配
vi khuẩn gây bệnh
致病细菌
vi khuẩn có lợi
有益细菌
例句
Vi khuẩn phát triển nhanh trong môi trường ẩm.
细菌在潮湿环境中繁殖很快。
Sữa chua chứa nhiều vi khuẩn có lợi.
酸奶含有很多有益细菌。
出现在这些词条的例句中
bạch cầu
白细胞
tiêu
消
phân giải
分解
心理健康与急救
vi rút
病毒
di truyền
遗传
phá hủy
毁
khác biệt
差别
điên
疯
rau củ
蔬菜
常见问题
细菌用越南语怎么说?
「细菌」的越南语是 vi khuẩn。
vi khuẩn 是什么意思?
vi khuẩn 在越南语中意思是「细菌」,词性为名词。细菌,微生物。
vi khuẩn 怎么读?
vi khuẩn 有 2 个音节:vi: ngang(平调) · khuẩn: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vi khuẩn 常用吗?
vi khuẩn 在越南语最常用的 5000 个词之内。
vi khuẩn 怎么造句?
例如:Vi khuẩn phát triển nhanh trong môi trường ẩm.(细菌在潮湿环境中繁殖很快。);Sữa chua chứa nhiều vi khuẩn có lợi.(酸奶含有很多有益细菌。)。
想真正记住「vi khuẩn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store