忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hiện trường
hiện trường
现场
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hiện: nặng(低促、带喉塞) · trường: huyền(低降)
释义
现场,事发地
常用搭配
tại hiện trường
在现场
rời khỏi hiện trường
离开现场
例句
Cảnh sát đang ở hiện trường.
警察正在现场。
Không ai được rời khỏi hiện trường.
任何人不得离开现场。
出现在这些词条的例句中
bị bắt
被捕
bắt giữ
逮捕
cơ động
机动
lao tới
奔赴
hung khí
凶器
phong tỏa
封锁
vật chứng
物证
phục nguyên
复原
相关词条
hiền thục
贤惠
hiện trạng
现状
hiền từ
慈祥
hiện tượng
现象
常见问题
现场用越南语怎么说?
「现场」的越南语是 hiện trường。
hiện trường 是什么意思?
hiện trường 在越南语中意思是「现场」,词性为名词。现场,事发地。
hiện trường 怎么读?
hiện trường 有 2 个音节:hiện: nặng(低促、带喉塞) · trường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiện trường 怎么造句?
例如:Cảnh sát đang ở hiện trường.(警察正在现场。);Không ai được rời khỏi hiện trường.(任何人不得离开现场。)。
想真正记住「hiện trường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store