忆单词忆单词

hiện trường

现场

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hiện: nặng(低促、带喉塞) · trường: huyền(低降)

hiện trường 现场

释义

常用搭配

tại hiện trường
在现场
rời khỏi hiện trường
离开现场

例句

Cảnh sát đang ở hiện trường.
警察正在现场。
Không ai được rời khỏi hiện trường.
任何人不得离开现场。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

现场用越南语怎么说?
「现场」的越南语是 hiện trường。
hiện trường 是什么意思?
hiện trường 在越南语中意思是「现场」,词性为名词。现场,事发地。
hiện trường 怎么读?
hiện trường 有 2 个音节:hiện: nặng(低促、带喉塞) · trường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiện trường 怎么造句?
例如:Cảnh sát đang ở hiện trường.(警察正在现场。);Không ai được rời khỏi hiện trường.(任何人不得离开现场。)。

想真正记住「hiện trường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练