忆单词忆单词

rơi vào

陷入

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— rơi: ngang(平调) · vào: huyền(低降)

rơi vào 陷入

释义

常用搭配

rơi vào khó khăn
陷入困难
rơi vào bế tắc
陷入僵局

例句

Công ty rơi vào khủng hoảng tài chính.
公司陷入了财务危机。
Anh ấy rơi vào trạng thái mệt mỏi.
他陷入了疲惫状态。

出现在这些词条的例句中

百态心情

常见问题

陷入用越南语怎么说?
「陷入」的越南语是 rơi vào。
rơi vào 是什么意思?
rơi vào 在越南语中意思是「陷入」,词性为动词。进入某种不利或困境状态。
rơi vào 怎么读?
rơi vào 有 2 个音节:rơi: ngang(平调) · vào: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
rơi vào 怎么造句?
例如:Công ty rơi vào khủng hoảng tài chính.(公司陷入了财务危机。);Anh ấy rơi vào trạng thái mệt mỏi.(他陷入了疲惫状态。)。

想真正记住「rơi vào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练