忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
rơi vào
rơi vào
陷入
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— rơi: ngang(平调) · vào: huyền(低降)
释义
进入某种不利或困境状态
常用搭配
rơi vào khó khăn
陷入困难
rơi vào bế tắc
陷入僵局
例句
Công ty rơi vào khủng hoảng tài chính.
公司陷入了财务危机。
Anh ấy rơi vào trạng thái mệt mỏi.
他陷入了疲惫状态。
出现在这些词条的例句中
lỗ
孔
rơi
掉
bế tắc
僵局
hôn mê
昏迷
cái bẫy
陷阱
ngộ nhận
误区
vũng bùn
泥潭
tuyết rơi
下雪
百态心情
tức giận
愤怒
ảo tưởng
幻想
ngưỡng mộ
崇拜
khó quên
难忘
tác động
冲击
ý muốn
意愿
常见问题
陷入用越南语怎么说?
「陷入」的越南语是 rơi vào。
rơi vào 是什么意思?
rơi vào 在越南语中意思是「陷入」,词性为动词。进入某种不利或困境状态。
rơi vào 怎么读?
rơi vào 有 2 个音节:rơi: ngang(平调) · vào: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
rơi vào 怎么造句?
例如:Công ty rơi vào khủng hoảng tài chính.(公司陷入了财务危机。);Anh ấy rơi vào trạng thái mệt mỏi.(他陷入了疲惫状态。)。
想真正记住「rơi vào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store