忆单词忆单词

chim hạc

仙鹤

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— chim: ngang(平调) · hạc: nặng(低促、带喉塞)

chim hạc 仙鹤

释义

常用搭配

chim hạc trắng
白色仙鹤
hình chim hạc
仙鹤的图案

例句

Chim hạc thường xuất hiện trong tranh dân gian.
仙鹤常出现在民间画中。
Ông ấy thích nuôi chim hạc trong vườn.
他喜欢在园子里养仙鹤。

身边的鸟儿

常见问题

仙鹤用越南语怎么说?
「仙鹤」的越南语是 chim hạc。
chim hạc 是什么意思?
chim hạc 在越南语中意思是「仙鹤」,词性为名词。仙鹤,一种象征长寿和吉祥的大型鸟类。
chim hạc 怎么读?
chim hạc 有 2 个音节:chim: ngang(平调) · hạc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chim hạc 怎么造句?
例如:Chim hạc thường xuất hiện trong tranh dân gian.(仙鹤常出现在民间画中。);Ông ấy thích nuôi chim hạc trong vườn.(他喜欢在园子里养仙鹤。)。

想真正记住「chim hạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练