忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chim hạc
chim hạc
仙鹤
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chim: ngang(平调) · hạc: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
仙鹤,一种象征长寿和吉祥的大型鸟类
常用搭配
chim hạc trắng
白色仙鹤
hình chim hạc
仙鹤的图案
例句
Chim hạc thường xuất hiện trong tranh dân gian.
仙鹤常出现在民间画中。
Ông ấy thích nuôi chim hạc trong vườn.
他喜欢在园子里养仙鹤。
田野牧场生活
ngỗng trời
大雁
định là
定为
tổ tiên
祖先
huỳnh quang
荧光
khô héo
干枯
khai hoang
开垦
常见问题
仙鹤用越南语怎么说?
「仙鹤」的越南语是 chim hạc。
chim hạc 是什么意思?
chim hạc 在越南语中意思是「仙鹤」,词性为名词。仙鹤,一种象征长寿和吉祥的大型鸟类。
chim hạc 怎么读?
chim hạc 有 2 个音节:chim: ngang(平调) · hạc: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chim hạc 怎么造句?
例如:Chim hạc thường xuất hiện trong tranh dân gian.(仙鹤常出现在民间画中。);Ông ấy thích nuôi chim hạc trong vườn.(他喜欢在园子里养仙鹤。)。
想真正记住「chim hạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store