忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hí khúc
hí khúc
戏曲
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hí: sắc(高升) · khúc: sắc(高升)
释义
戏曲,中国传统戏剧
常用搭配
xem hí khúc
看戏曲
nghệ sĩ hí khúc
戏曲演员
例句
Tôi thích xem hí khúc Trung Quốc.
我喜欢看中国戏曲。
Hí khúc có nhiều loại khác nhau.
戏曲有很多种类。
文化百态
văn
文
thời trang
时尚
chủ nghĩa
主义
từ thiện
慈善
ban cho
赐
chủ nghĩa xã hội
社会主义
常见问题
戏曲用越南语怎么说?
「戏曲」的越南语是 hí khúc。
hí khúc 是什么意思?
hí khúc 在越南语中意思是「戏曲」,词性为名词。戏曲,中国传统戏剧。
hí khúc 怎么读?
hí khúc 有 2 个音节:hí: sắc(高升) · khúc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hí khúc 怎么造句?
例如:Tôi thích xem hí khúc Trung Quốc.(我喜欢看中国戏曲。);Hí khúc có nhiều loại khác nhau.(戏曲有很多种类。)。
想真正记住「hí khúc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store