忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hiệp nghĩa
hiệp nghĩa
侠义
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hiệp: nặng(低促、带喉塞) · nghĩa: ngã(带喉塞的高升)
释义
侠义,见义勇为的精神
常用搭配
tinh thần hiệp nghĩa
侠义精神
người hiệp nghĩa
侠义之人
例句
Anh ấy nổi tiếng là người hiệp nghĩa.
他以侠义著称。
Tinh thần hiệp nghĩa rất đáng quý.
侠义精神非常可贵。
修仙世界探秘
võ hiệp
武侠
tông môn
宗门
lão tổ
老祖
tông chủ
宗主
tiên giới
仙界
linh đan
灵丹
常见问题
侠义用越南语怎么说?
「侠义」的越南语是 hiệp nghĩa。
hiệp nghĩa 是什么意思?
hiệp nghĩa 在越南语中意思是「侠义」,词性为名词。侠义,见义勇为的精神。
hiệp nghĩa 怎么读?
hiệp nghĩa 有 2 个音节:hiệp: nặng(低促、带喉塞) · nghĩa: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiệp nghĩa 怎么造句?
例如:Anh ấy nổi tiếng là người hiệp nghĩa.(他以侠义著称。);Tinh thần hiệp nghĩa rất đáng quý.(侠义精神非常可贵。)。
想真正记住「hiệp nghĩa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store