忆单词忆单词

coi thường

小看

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— coi: ngang(平调) · thường: huyền(低降)

coi thường 小看

释义

常用搭配

coi thường người khác
小看别人
coi thường đối thủ
小看对手

例句

Đừng coi thường người khác.
不要小看别人。
Anh ấy bị coi thường vì nghèo.
他因为贫穷被小看。

出现在这些词条的例句中

表达与交流

常见问题

小看用越南语怎么说?
「小看」的越南语是 coi thường。
coi thường 是什么意思?
coi thường 在越南语中意思是「小看」,词性为动词。轻视,看不起。
coi thường 怎么读?
coi thường 有 2 个音节:coi: ngang(平调) · thường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
coi thường 怎么造句?
例如:Đừng coi thường người khác.(不要小看别人。);Anh ấy bị coi thường vì nghèo.(他因为贫穷被小看。)。

想真正记住「coi thường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练