忆单词忆单词

hệ thống

系统

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hệ: nặng(低促、带喉塞) · thống: sắc(高升)

hệ thống 系统

释义

常用搭配

hệ thống giáo dục
教育系统
hệ thống máy tính
计算机系统

例句

Hệ thống này rất hiện đại.
这个系统很现代。
Chúng tôi đang nâng cấp hệ thống.
我们正在升级系统。

出现在这些词条的例句中

数码生活入门

常见问题

系统用越南语怎么说?
「系统」的越南语是 hệ thống。
hệ thống 是什么意思?
hệ thống 在越南语中意思是「系统」,词性为名词。由多个部分组成并协同工作的整体;有组织、有结构的体系。
hệ thống 怎么读?
hệ thống 有 2 个音节:hệ: nặng(低促、带喉塞) · thống: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hệ thống 怎么造句?
例如:Hệ thống này rất hiện đại.(这个系统很现代。);Chúng tôi đang nâng cấp hệ thống.(我们正在升级系统。)。

想真正记住「hệ thống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练