忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hiện trạng
hiện trạng
现状
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hiện: nặng(低促、带喉塞) · trạng: nặng(低促、带喉塞)
释义
当前的实际情况
常用搭配
hiện trạng xã hội
社会现状
hiện trạng môi trường
环境现状
例句
Chúng ta cần đánh giá hiện trạng.
我们需要评估现状。
Hiện trạng của dự án khá tốt.
项目的现状很好。
出现在这些词条的例句中
nguyên
原
状态百态
tỉnh táo
清醒
bất thường
异常
biến mất
消失
ổn định
稳定
chờ đợi
等待
thất bại
失败
常见问题
现状用越南语怎么说?
「现状」的越南语是 hiện trạng。
hiện trạng 是什么意思?
hiện trạng 在越南语中意思是「现状」,词性为名词。当前的实际情况。
hiện trạng 怎么读?
hiện trạng 有 2 个音节:hiện: nặng(低促、带喉塞) · trạng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiện trạng 怎么造句?
例如:Chúng ta cần đánh giá hiện trạng.(我们需要评估现状。);Hiện trạng của dự án khá tốt.(项目的现状很好。)。
想真正记住「hiện trạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store