忆单词忆单词

chăn nuôi

畜牧业

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— chăn: ngang(平调) · nuôi: ngang(平调)

chăn nuôi 畜牧业

释义

常用搭配

chăn nuôi gia súc
畜牧业养牲畜
ngành chăn nuôi
畜牧业

例句

Chăn nuôi là nguồn thu nhập chính ở đây.
畜牧业是这里的主要收入来源。
Gia đình tôi làm nghề chăn nuôi.
我家从事畜牧业。

出现在这些词条的例句中

田间劳作

常见问题

畜牧业用越南语怎么说?
「畜牧业」的越南语是 chăn nuôi。
chăn nuôi 是什么意思?
chăn nuôi 在越南语中意思是「畜牧业」,词性为名词。畜牧业,指饲养家畜的产业。
chăn nuôi 怎么读?
chăn nuôi 有 2 个音节:chăn: ngang(平调) · nuôi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chăn nuôi 怎么造句?
例如:Chăn nuôi là nguồn thu nhập chính ở đây.(畜牧业是这里的主要收入来源。);Gia đình tôi làm nghề chăn nuôi.(我家从事畜牧业。)。

想真正记住「chăn nuôi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练