忆单词忆单词

hiển thị

显示

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— hiển: hỏi(降升) · thị: nặng(低促、带喉塞)

hiển thị 显示

释义

常用搭配

hiển thị thông tin
显示信息
hiển thị kết quả
显示结果

例句

Màn hình hiển thị giờ.
屏幕显示时间。
Kết quả sẽ được hiển thị.
结果会被显示。

出现在这些词条的例句中

数码生活入门

常见问题

显示用越南语怎么说?
「显示」的越南语是 hiển thị。
hiển thị 是什么意思?
hiển thị 在越南语中意思是「显示」,词性为动词。显示,展现。
hiển thị 怎么读?
hiển thị 有 2 个音节:hiển: hỏi(降升) · thị: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiển thị 怎么造句?
例如:Màn hình hiển thị giờ.(屏幕显示时间。);Kết quả sẽ được hiển thị.(结果会被显示。)。

想真正记住「hiển thị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练