忆单词忆单词

chất tẩy rửa

洗涤剂

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— chất: sắc(高升) · tẩy: hỏi(降升) · rửa: hỏi(降升)

chất tẩy rửa 洗涤剂

释义

常用搭配

dùng chất tẩy rửa
使用洗涤剂
mua chất tẩy rửa
购买洗涤剂

例句

Tôi mua chất tẩy rửa cho nhà bếp.
我买了厨房用洗涤剂。
Chất tẩy rửa này rất hiệu quả.
这种洗涤剂很有效。

家用好物集

常见问题

洗涤剂用越南语怎么说?
「洗涤剂」的越南语是 chất tẩy rửa。
chất tẩy rửa 是什么意思?
chất tẩy rửa 在越南语中意思是「洗涤剂」,词性为名词。洗涤剂,清洁剂。
chất tẩy rửa 怎么读?
chất tẩy rửa 有 3 个音节:chất: sắc(高升) · tẩy: hỏi(降升) · rửa: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chất tẩy rửa 怎么造句?
例如:Tôi mua chất tẩy rửa cho nhà bếp.(我买了厨房用洗涤剂。);Chất tẩy rửa này rất hiệu quả.(这种洗涤剂很有效。)。

想真正记住「chất tẩy rửa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练