忆单词忆单词

chim khách

喜鹊

名词 越南语

声调 2 个音节 —— chim: ngang(平调) · khách: sắc(高升) ?

chim khách 喜鹊

释义

常用搭配

chim khách hót
喜鹊叫

例句

Chim khách bay về tổ.
喜鹊飞回巢里。
Người ta tin rằng chim khách mang lại may mắn.
人们认为喜鹊带来好运。

鸟类与植物

常见问题

喜鹊用越南语怎么说?
「喜鹊」的越南语是 chim khách。
chim khách 是什么意思?
chim khách 在越南语中意思是「喜鹊」,词性为名词。喜鹊,一种常见的黑白色鸟类,常被认为是吉祥的象征。
chim khách 怎么读?
chim khách 有 2 个音节:chim: ngang(平调) · khách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chim khách 怎么造句?
例如:Chim khách bay về tổ.(喜鹊飞回巢里。);Người ta tin rằng chim khách mang lại may mắn.(人们认为喜鹊带来好运。)。

想真正记住「chim khách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练