忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hẹn nhau
hẹn nhau
相约
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hẹn: nặng(低促、带喉塞) · nhau: ngang(平调)
?
释义
相约,约定见面
常用搭配
hẹn nhau đi chơi
相约一起玩
hẹn nhau gặp mặt
相约见面
例句
Chúng tôi hẹn nhau ở quán cà phê.
我们相约在咖啡馆。
Bạn bè hẹn nhau cuối tuần.
朋友们周末相约。
出现在这些词条的例句中
hẹn
约
线上互动与设置
tải lên
上传
đính kèm
附
container
集装箱
nhận diện khuôn mặt
人脸识别
tiêu cự
焦距
tivi màu
彩电
常见问题
相约用越南语怎么说?
「相约」的越南语是 hẹn nhau。
hẹn nhau 是什么意思?
hẹn nhau 在越南语中意思是「相约」,词性为动词。相约,约定见面。
hẹn nhau 怎么读?
hẹn nhau 有 2 个音节:hẹn: nặng(低促、带喉塞) · nhau: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hẹn nhau 常用吗?
hẹn nhau 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hẹn nhau 怎么造句?
例如:Chúng tôi hẹn nhau ở quán cà phê.(我们相约在咖啡馆。);Bạn bè hẹn nhau cuối tuần.(朋友们周末相约。)。
想真正记住「hẹn nhau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store