忆单词忆单词

lễ rửa tội

洗礼

名词 越南语

声调 3 个音节 —— lễ: ngã(带喉塞的高升) · rửa: hỏi(降升) · tội: nặng(低促、带喉塞) ?

lễ rửa tội 洗礼

释义

常用搭配

lễ rửa tội cho trẻ em
儿童洗礼
tham dự lễ rửa tội
参加洗礼

例句

Gia đình tổ chức lễ rửa tội cho bé.
家人为孩子举行了洗礼。
Tôi đã tham dự một lễ rửa tội.
我参加过一次洗礼。

宗教与信仰 2

常见问题

洗礼用越南语怎么说?
「洗礼」的越南语是 lễ rửa tội。
lễ rửa tội 是什么意思?
lễ rửa tội 在越南语中意思是「洗礼」,词性为名词。洗礼,基督教的宗教仪式。
lễ rửa tội 怎么读?
lễ rửa tội 有 3 个音节:lễ: ngã(带喉塞的高升) · rửa: hỏi(降升) · tội: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lễ rửa tội 常用吗?
lễ rửa tội 在越南语最常用的 8000 个词之内。
lễ rửa tội 怎么造句?
例如:Gia đình tổ chức lễ rửa tội cho bé.(家人为孩子举行了洗礼。);Tôi đã tham dự một lễ rửa tội.(我参加过一次洗礼。)。

想真正记住「lễ rửa tội」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练