忆单词忆单词

so sánh ngang hàng

相提并论

动词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— so: ngang(平调) · sánh: sắc(高升) · ngang: ngang(平调) · hàng: huyền(低降)

so sánh ngang hàng 相提并论

释义

常用搭配

so sánh ngang hàng với
与……相提并论
không thể so sánh ngang hàng
不能相提并论

例句

Không nên so sánh ngang hàng hai vấn đề này.
这两件事不应相提并论。
Anh ấy được so sánh ngang hàng với các chuyên gia.
他被与专家们相提并论。

表达转折与因果

常见问题

相提并论用越南语怎么说?
「相提并论」的越南语是 so sánh ngang hàng。
so sánh ngang hàng 是什么意思?
so sánh ngang hàng 在越南语中意思是「相提并论」,词性为动词。相提并论,平等比较。
so sánh ngang hàng 怎么读?
so sánh ngang hàng 有 4 个音节:so: ngang(平调) · sánh: sắc(高升) · ngang: ngang(平调) · hàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
so sánh ngang hàng 怎么造句?
例如:Không nên so sánh ngang hàng hai vấn đề này.(这两件事不应相提并论。);Anh ấy được so sánh ngang hàng với các chuyên gia.(他被与专家们相提并论。)。

想真正记住「so sánh ngang hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练