忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
dây đàn
同形词:
đầy đặn
dây đàn
弦
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dây: ngang(平调) · đàn: huyền(低降)
?
释义
弦,乐器上的线
常用搭配
dây đàn guitar
吉他弦
thay dây đàn
换弦
例句
Dây đàn bị đứt rồi.
琴弦断了。
Tôi cần thay dây đàn mới.
我需要换新的琴弦。
音乐与杂技世界
hộp nhạc
音乐盒
cạy
撬
Bảo Bình
水瓶座
bói toán
占卜
đồng hồ bấm giờ
计时器
bách khoa toàn thư
百科全书
常见问题
弦用越南语怎么说?
「弦」的越南语是 dây đàn。
dây đàn 是什么意思?
dây đàn 在越南语中意思是「弦」,词性为名词。弦,乐器上的线。
dây đàn 怎么读?
dây đàn 有 2 个音节:dây: ngang(平调) · đàn: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dây đàn 常用吗?
dây đàn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
dây đàn 怎么造句?
例如:Dây đàn bị đứt rồi.(琴弦断了。);Tôi cần thay dây đàn mới.(我需要换新的琴弦。)。
想真正记住「dây đàn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store