忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cười đùa
cười đùa
嬉笑
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cười: huyền(低降) · đùa: huyền(低降)
?
释义
开玩笑地笑,嬉戏大笑
常用搭配
cười đùa vui vẻ
嬉笑玩耍
cười đùa với bạn bè
和朋友嬉笑
例句
Họ đang cười đùa ngoài sân.
他们正在院子里嬉笑。
Trẻ con cười đùa rất vui.
孩子们嬉笑得很开心。
夏日与气候
phủ khắp
遍布
ngập
淹
bão cát
沙尘暴
nhảy
跳跃
lùi lại
后退
nghiêm cấm
严禁
常见问题
嬉笑用越南语怎么说?
「嬉笑」的越南语是 cười đùa。
cười đùa 是什么意思?
cười đùa 在越南语中意思是「嬉笑」,词性为动词。开玩笑地笑,嬉戏大笑。
cười đùa 怎么读?
cười đùa 有 2 个音节:cười: huyền(低降) · đùa: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cười đùa 常用吗?
cười đùa 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cười đùa 怎么造句?
例如:Họ đang cười đùa ngoài sân.(他们正在院子里嬉笑。);Trẻ con cười đùa rất vui.(孩子们嬉笑得很开心。)。
想真正记住「cười đùa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store