忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hẻm núi
hẻm núi
峡谷
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hẻm: hỏi(降升) · núi: sắc(高升)
释义
峡谷,深谷
常用搭配
hẻm núi sâu
深峡谷
leo hẻm núi
攀爬峡谷
例句
Chúng tôi đi bộ qua hẻm núi.
我们穿越了峡谷。
Hẻm núi này rất nổi tiếng với khách du lịch.
这个峡谷很有名,吸引很多游客。
探秘人气景点
núi tuyết
雪山
bia kỷ niệm
纪念碑
di tích
遗址
nhà lưu niệm
纪念馆
chùa Thiếu Lâm
少林寺
khu du lịch
景区
常见问题
峡谷用越南语怎么说?
「峡谷」的越南语是 hẻm núi。
hẻm núi 是什么意思?
hẻm núi 在越南语中意思是「峡谷」,词性为名词。峡谷,深谷。
hẻm núi 怎么读?
hẻm núi 有 2 个音节:hẻm: hỏi(降升) · núi: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hẻm núi 怎么造句?
例如:Chúng tôi đi bộ qua hẻm núi.(我们穿越了峡谷。);Hẻm núi này rất nổi tiếng với khách du lịch.(这个峡谷很有名,吸引很多游客。)。
想真正记住「hẻm núi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store