忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hẻm núi
hẻm núi
峡谷
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hẻm: hỏi(降升) · núi: sắc(高升)
?
释义
峡谷,深谷
常用搭配
hẻm núi sâu
深峡谷
leo hẻm núi
攀爬峡谷
例句
Chúng tôi đi bộ qua hẻm núi.
我们穿越了峡谷。
Hẻm núi này rất nổi tiếng với khách du lịch.
这个峡谷很有名,吸引很多游客。
驾车出行
hồ nước
湖泊
chê cười
耻笑
làm xấu mặt
出丑
lấy can đảm
壮胆
tinh thần cầu tiến
上进心
ngắn gọn
简短
常见问题
峡谷用越南语怎么说?
「峡谷」的越南语是 hẻm núi。
hẻm núi 是什么意思?
hẻm núi 在越南语中意思是「峡谷」,词性为名词。峡谷,深谷。
hẻm núi 怎么读?
hẻm núi 有 2 个音节:hẻm: hỏi(降升) · núi: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hẻm núi 常用吗?
hẻm núi 在越南语最常用的 5000 个词之内。
hẻm núi 怎么造句?
例如:Chúng tôi đi bộ qua hẻm núi.(我们穿越了峡谷。);Hẻm núi này rất nổi tiếng với khách du lịch.(这个峡谷很有名,吸引很多游客。)。
想真正记住「hẻm núi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store