忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
biến mất
biến mất
消失
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— biến: sắc(高升) · mất: sắc(高升)
释义
消失
不见
常用搭配
biến mất hoàn toàn
彻底消失
biến mất không dấu vết
无影无踪消失
例句
Anh ấy đã biến mất khỏi thành phố.
他已经从城市里消失了。
Đột nhiên chiếc ví biến mất.
钱包突然消失了。
出现在这些词条的例句中
biến
变
sát thủ
刺客
chớp mắt
一瞬间
đột nhiên
突然
bỗng nhiên
忽然
thoáng chốc
一晃
bỗng dưng biến mất
不翼而飞
áo choàng phép thuật
魔法斗篷
状态百态
ổn định
稳定
chờ đợi
等待
thất bại
失败
chặt
紧
làm tổn thương
伤害
khôi phục
恢复
常见问题
消失用越南语怎么说?
「消失」的越南语是 biến mất。
biến mất 是什么意思?
biến mất 在越南语中意思是「消失」,词性为动词。消失;不见。
biến mất 怎么读?
biến mất 有 2 个音节:biến: sắc(高升) · mất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biến mất 怎么造句?
例如:Anh ấy đã biến mất khỏi thành phố.(他已经从城市里消失了。);Đột nhiên chiếc ví biến mất.(钱包突然消失了。)。
想真正记住「biến mất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store