忆单词忆单词

同形词:tuyến đường

tuyến đường

路线

名词 越南语

声调 2 个音节 —— tuyến: sắc(高升) · đường: huyền(低降) ?

tuyến đường 路线

释义

常用搭配

lộ trình di chuyển
行程路线
lộ trình học tập
学习路线

例句

Bạn đã lên lộ trình cho chuyến đi chưa?
你已经制定好旅行路线了吗?
Lộ trình học tiếng Trung của tôi kéo dài 6 tháng.
我的中文学习路线持续六个月。

出现在这些词条的例句中

铁路与火车出行

常见问题

路线用越南语怎么说?
「路线」的越南语是 tuyến đường。
tuyến đường 是什么意思?
tuyến đường 在越南语中意思是「路线」,词性为名词。路线,行程安排。
tuyến đường 怎么读?
tuyến đường 有 2 个音节:tuyến: sắc(高升) · đường: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuyến đường 常用吗?
tuyến đường 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tuyến đường 怎么造句?
例如:Bạn đã lên lộ trình cho chuyến đi chưa?(你已经制定好旅行路线了吗?);Lộ trình học tiếng Trung của tôi kéo dài 6 tháng.(我的中文学习路线持续六个月。)。

想真正记住「tuyến đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练