忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tuyến đường
tuyến đường
线路
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tuyến: sắc(高升) · đường: huyền(低降)
释义
线路,路线
常用搭配
tuyến đường sắt
铁路线路
tuyến đường xe buýt
公交线路
例句
Tuyến đường này rất đông xe.
这条线路车辆很多。
Chúng tôi đi theo tuyến đường mới.
我们走新线路。
出现在这些词条的例句中
thông xe
通车
dọc tuyến
沿线
tổng chiều dài
全长
出行路上
kiểm tra an ninh
安检
nhà ga
航站楼
vá xe
补胎
cổng lên máy bay
登机口
biển số
牌照
làn đường
车道
常见问题
线路用越南语怎么说?
「线路」的越南语是 tuyến đường。
tuyến đường 是什么意思?
tuyến đường 在越南语中意思是「线路」,词性为名词。线路,路线。
tuyến đường 怎么读?
tuyến đường 有 2 个音节:tuyến: sắc(高升) · đường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuyến đường 怎么造句?
例如:Tuyến đường này rất đông xe.(这条线路车辆很多。);Chúng tôi đi theo tuyến đường mới.(我们走新线路。)。
想真正记住「tuyến đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store