忆单词忆单词

tương truyền

相传

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— tương: ngang(平调) · truyền: huyền(低降)

tương truyền 相传

释义

常用搭配

tương truyền rằng
相传说
tương truyền cổ tích
相传的故事

例句

Tương truyền nơi này có kho báu.
相传这里有宝藏。
Tương truyền ông ấy rất tài giỏi.
相传他很厉害。

表达转折与因果

常见问题

相传用越南语怎么说?
「相传」的越南语是 tương truyền。
tương truyền 是什么意思?
tương truyền 在越南语中意思是「相传」,词性为动词。相传;据说。
tương truyền 怎么读?
tương truyền 有 2 个音节:tương: ngang(平调) · truyền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tương truyền 怎么造句?
例如:Tương truyền nơi này có kho báu.(相传这里有宝藏。);Tương truyền ông ấy rất tài giỏi.(相传他很厉害。)。

想真正记住「tương truyền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练