忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tương truyền
tương truyền
相传
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tương: ngang(平调) · truyền: huyền(低降)
释义
相传
据说
常用搭配
tương truyền rằng
相传说
tương truyền cổ tích
相传的故事
例句
Tương truyền nơi này có kho báu.
相传这里有宝藏。
Tương truyền ông ấy rất tài giỏi.
相传他很厉害。
表达转折与因果
liên tục xuất hiện
层出不穷
không thể trách được
无可厚非
bỏ dở giữa chừng
不了了之
nói cách khác
换言之
không kém gì
不亚于
vơ đũa cả nắm
一概而论
常见问题
相传用越南语怎么说?
「相传」的越南语是 tương truyền。
tương truyền 是什么意思?
tương truyền 在越南语中意思是「相传」,词性为动词。相传;据说。
tương truyền 怎么读?
tương truyền 有 2 个音节:tương: ngang(平调) · truyền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tương truyền 怎么造句?
例如:Tương truyền nơi này có kho báu.(相传这里有宝藏。);Tương truyền ông ấy rất tài giỏi.(相传他很厉害。)。
想真正记住「tương truyền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store