忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đương nhiệm
đương nhiệm
现任
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đương: ngang(平调) · nhiệm: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
现任的,正在任职的
常用搭配
chủ tịch đương nhiệm
现任主席
giám đốc đương nhiệm
现任总经理
例句
Ông ấy là giám đốc đương nhiệm.
他是现任总经理。
Chủ tịch đương nhiệm sẽ phát biểu.
现任主席将发表讲话。
夜市与小摊
dàn âm thanh
音响
micro
麦克风
ngủ đông
休眠
tiến gần
逼近
được gọi là
号称
hàng kém chất lượng
次品
常见问题
现任用越南语怎么说?
「现任」的越南语是 đương nhiệm。
đương nhiệm 是什么意思?
đương nhiệm 在越南语中意思是「现任」,词性为形容词。现任的,正在任职的。
đương nhiệm 怎么读?
đương nhiệm 有 2 个音节:đương: ngang(平调) · nhiệm: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đương nhiệm 常用吗?
đương nhiệm 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đương nhiệm 怎么造句?
例如:Ông ấy là giám đốc đương nhiệm.(他是现任总经理。);Chủ tịch đương nhiệm sẽ phát biểu.(现任主席将发表讲话。)。
想真正记住「đương nhiệm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store