忆单词忆单词

đương nhiệm

现任

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đương: ngang(平调) · nhiệm: nặng(低促、带喉塞)

đương nhiệm 现任

释义

常用搭配

chủ tịch đương nhiệm
现任主席
giám đốc đương nhiệm
现任总经理

例句

Ông ấy là giám đốc đương nhiệm.
他是现任总经理。
Chủ tịch đương nhiệm sẽ phát biểu.
现任主席将发表讲话。

职业与身份

常见问题

现任用越南语怎么说?
「现任」的越南语是 đương nhiệm。
đương nhiệm 是什么意思?
đương nhiệm 在越南语中意思是「现任」,词性为形容词。现任的,正在任职的。
đương nhiệm 怎么读?
đương nhiệm 有 2 个音节:đương: ngang(平调) · nhiệm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đương nhiệm 怎么造句?
例如:Ông ấy là giám đốc đương nhiệm.(他是现任总经理。);Chủ tịch đương nhiệm sẽ phát biểu.(现任主席将发表讲话。)。

想真正记住「đương nhiệm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练