忆单词忆单词

tung tích

下落

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— tung: ngang(平调) · tích: sắc(高升)

tung tích 下落

释义

常用搭配

không có tung tích
没有下落
tìm tung tích
寻找下落

例句

Hiện chưa rõ tung tích của anh ấy.
目前还不清楚他的下落。
Cảnh sát đang điều tra tung tích của nạn nhân.
警方正在调查受害者的下落。

警案现场

常见问题

下落用越南语怎么说?
「下落」的越南语是 tung tích。
tung tích 是什么意思?
tung tích 在越南语中意思是「下落」,词性为名词。下落;踪迹。
tung tích 怎么读?
tung tích 有 2 个音节:tung: ngang(平调) · tích: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tung tích 怎么造句?
例如:Hiện chưa rõ tung tích của anh ấy.(目前还不清楚他的下落。);Cảnh sát đang điều tra tung tích của nạn nhân.(警方正在调查受害者的下落。)。

想真正记住「tung tích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练