忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tung tích
tung tích
下落
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tung: ngang(平调) · tích: sắc(高升)
释义
下落
踪迹
常用搭配
không có tung tích
没有下落
tìm tung tích
寻找下落
例句
Hiện chưa rõ tung tích của anh ấy.
目前还不清楚他的下落。
Cảnh sát đang điều tra tung tích của nạn nhân.
警方正在调查受害者的下落。
警案现场
tù nhân
囚犯
dính líu
卷入
gây tai nạn
肇事
chém
斩
giải cứu
营救
cạy
撬
常见问题
下落用越南语怎么说?
「下落」的越南语是 tung tích。
tung tích 是什么意思?
tung tích 在越南语中意思是「下落」,词性为名词。下落;踪迹。
tung tích 怎么读?
tung tích 有 2 个音节:tung: ngang(平调) · tích: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tung tích 怎么造句?
例如:Hiện chưa rõ tung tích của anh ấy.(目前还不清楚他的下落。);Cảnh sát đang điều tra tung tích của nạn nhân.(警方正在调查受害者的下落。)。
想真正记住「tung tích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store