忆单词忆单词

khử trùng

消毒

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— khử: hỏi(降升) · trùng: huyền(低降)

khử trùng 消毒

释义

常用搭配

khử trùng tay
手部消毒
khử trùng phòng
房间消毒

例句

Cần khử trùng dụng cụ y tế.
需要对医疗器械消毒。
Tôi thường khử trùng tay trước khi ăn.
我吃饭前常常消毒双手。

看病与就医

常见问题

消毒用越南语怎么说?
「消毒」的越南语是 khử trùng。
khử trùng 是什么意思?
khử trùng 在越南语中意思是「消毒」,词性为动词。消毒,杀菌。
khử trùng 怎么读?
khử trùng 有 2 个音节:khử: hỏi(降升) · trùng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khử trùng 怎么造句?
例如:Cần khử trùng dụng cụ y tế.(需要对医疗器械消毒。);Tôi thường khử trùng tay trước khi ăn.(我吃饭前常常消毒双手。)。

想真正记住「khử trùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练