忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khử trùng
khử trùng
消毒
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khử: hỏi(降升) · trùng: huyền(低降)
释义
消毒,杀菌
常用搭配
khử trùng tay
手部消毒
khử trùng phòng
房间消毒
例句
Cần khử trùng dụng cụ y tế.
需要对医疗器械消毒。
Tôi thường khử trùng tay trước khi ăn.
我吃饭前常常消毒双手。
看病与就医
chuyên khoa
专科
phòng trị
防治
cứu trợ
救助
cấp cứu
急救
ôxy
氧气
chăm sóc sức khỏe
保健
常见问题
消毒用越南语怎么说?
「消毒」的越南语是 khử trùng。
khử trùng 是什么意思?
khử trùng 在越南语中意思是「消毒」,词性为动词。消毒,杀菌。
khử trùng 怎么读?
khử trùng 有 2 个音节:khử: hỏi(降升) · trùng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khử trùng 怎么造句?
例如:Cần khử trùng dụng cụ y tế.(需要对医疗器械消毒。);Tôi thường khử trùng tay trước khi ăn.(我吃饭前常常消毒双手。)。
想真正记住「khử trùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store