忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
X
/
xuống lầu
xuống lầu
下楼
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xuống: sắc(高升) · lầu: huyền(低降)
?
释义
下楼,从楼上到楼下
常用搭配
xuống lầu ăn cơm
下楼吃饭
xuống lầu gặp bạn
下楼见朋友
例句
Tôi vừa xuống lầu lấy đồ.
我刚下楼拿东西。
Bạn có thể xuống lầu gặp tôi không?
你能下楼见我吗?
楼房与空间布局
bậu cửa sổ
窗台
bên trong và bên ngoài
内外
sàn nhà
地板
bày
摆
như thể
好似
phòng trị
防治
常见问题
下楼用越南语怎么说?
「下楼」的越南语是 xuống lầu。
xuống lầu 是什么意思?
xuống lầu 在越南语中意思是「下楼」,词性为短语。下楼,从楼上到楼下。
xuống lầu 怎么读?
xuống lầu 有 2 个音节:xuống: sắc(高升) · lầu: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xuống lầu 常用吗?
xuống lầu 在越南语最常用的 8000 个词之内。
xuống lầu 怎么造句?
例如:Tôi vừa xuống lầu lấy đồ.(我刚下楼拿东西。);Bạn có thể xuống lầu gặp tôi không?(你能下楼见我吗?)。
想真正记住「xuống lầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store