忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hiện đại
hiện đại
现代
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hiện: nặng(低促、带喉塞) · đại: nặng(低促、带喉塞)
释义
现代,现代化
常用搭配
công nghệ hiện đại
现代科技
nhà hiện đại
现代房屋
例句
Đây là một thành phố hiện đại.
这是一座现代城市。
Thiết bị này rất hiện đại.
这个设备很现代。
出现在这些词条的例句中
phụ nữ
女人
vũ khí
武器
nhà bếp
厨房
đàn ông
男人
hệ thống
系统
thế giới
世界
tư tưởng
思想
thành phố
城市
描述身形
thon dài
修长
cường tráng
壮实
bỏ túi
袖珍
thẳng tắp
挺拔
thấp bé
矮小
mỏng manh
单薄
常见问题
现代用越南语怎么说?
「现代」的越南语是 hiện đại。
hiện đại 是什么意思?
hiện đại 在越南语中意思是「现代」,词性为形容词。现代,现代化。
hiện đại 怎么读?
hiện đại 有 2 个音节:hiện: nặng(低促、带喉塞) · đại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiện đại 怎么造句?
例如:Đây là một thành phố hiện đại.(这是一座现代城市。);Thiết bị này rất hiện đại.(这个设备很现代。)。
想真正记住「hiện đại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store