忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xiaohongshu
xiaohongshu
小红书
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
中国社交媒体平台,主要分享生活方式内容
常用搭配
tài khoản Xiaohongshu
小红书账号
bài đăng trên Xiaohongshu
小红书笔记
例句
Tôi thường xem review mỹ phẩm trên Xiaohongshu.
我经常在小红书上看化妆品测评。
Nhiều người trẻ dùng Xiaohongshu để chia sẻ kinh nghiệm du lịch.
很多年轻人用小红书分享旅游经验。
玩转网络世界
pinduoduo
拼多多
meituan
美团
an ninh mạng
网络安全
phân tích dữ liệu
数据分析
tài khoản bị khóa
账号被封
gỡ cài đặt
卸载
常见问题
小红书用越南语怎么说?
「小红书」的越南语是 xiaohongshu。
xiaohongshu 是什么意思?
xiaohongshu 在越南语中意思是「小红书」,词性为名词。中国社交媒体平台,主要分享生活方式内容。
xiaohongshu 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xiaohongshu 怎么造句?
例如:Tôi thường xem review mỹ phẩm trên Xiaohongshu.(我经常在小红书上看化妆品测评。);Nhiều người trẻ dùng Xiaohongshu để chia sẻ kinh nghiệm du lịch.(很多年轻人用小红书分享旅游经验。)。
想真正记住「xiaohongshu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store