忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
máu tươi
máu tươi
鲜血
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— máu: sắc(高升) · tươi: ngang(平调)
?
释义
新鲜的血液
常用搭配
chảy máu tươi
流鲜血
vết máu tươi
鲜血痕迹
例句
Có máu tươi trên sàn nhà.
地板上有鲜血。
Anh ấy bị thương và chảy máu tươi.
他受伤流了鲜血。
紧张与领悟
theo dõi
跟踪
ảo mộng
梦幻
lĩnh ngộ
领悟
không dứt
没完没了
sững sờ
愣
không kìm được
情不自禁
常见问题
鲜血用越南语怎么说?
「鲜血」的越南语是 máu tươi。
máu tươi 是什么意思?
máu tươi 在越南语中意思是「鲜血」,词性为名词。新鲜的血液。
máu tươi 怎么读?
máu tươi 有 2 个音节:máu: sắc(高升) · tươi: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máu tươi 常用吗?
máu tươi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
máu tươi 怎么造句?
例如:Có máu tươi trên sàn nhà.(地板上有鲜血。);Anh ấy bị thương và chảy máu tươi.(他受伤流了鲜血。)。
想真正记住「máu tươi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store