忆单词忆单词

máu tươi

鲜血

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— máu: sắc(高升) · tươi: ngang(平调)

máu tươi 鲜血

释义

常用搭配

chảy máu tươi
流鲜血
vết máu tươi
鲜血痕迹

例句

Có máu tươi trên sàn nhà.
地板上有鲜血。
Anh ấy bị thương và chảy máu tươi.
他受伤流了鲜血。

相关词条

常见问题

鲜血用越南语怎么说?
「鲜血」的越南语是 máu tươi。
máu tươi 是什么意思?
máu tươi 在越南语中意思是「鲜血」,词性为名词。新鲜的血液。
máu tươi 怎么读?
máu tươi 有 2 个音节:máu: sắc(高升) · tươi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máu tươi 怎么造句?
例如:Có máu tươi trên sàn nhà.(地板上有鲜血。);Anh ấy bị thương và chảy máu tươi.(他受伤流了鲜血。)。

想真正记住「máu tươi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练