忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giống như
giống như
像
介词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giống: sắc(高升) · như: ngang(平调)
释义
像,如同
常用搭配
giống như thật
像真的一样
giống như bạn
像你一样
例句
Anh ấy hát giống như ca sĩ.
他唱歌像歌手一样。
Cô ấy giống như mẹ.
她像妈妈一样。
出现在这些词条的例句中
như một
如一
thường lệ
往常
giống như thật
逼真
người bình thường
普通人
giữ tư duy cứng nhắc
刻舟求剑
表达对比关系
tương tự
类似
đặc hữu
特有
đối chiếu
对照
ngoài dự đoán
出人意料
hoàn toàn khác
截然不同
tương đương với
相当于
常见问题
像用越南语怎么说?
「像」的越南语是 giống như。
giống như 是什么意思?
giống như 在越南语中意思是「像」,词性为介词。像,如同。
giống như 怎么读?
giống như 有 2 个音节:giống: sắc(高升) · như: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giống như 怎么造句?
例如:Anh ấy hát giống như ca sĩ.(他唱歌像歌手一样。);Cô ấy giống như mẹ.(她像妈妈一样。)。
想真正记住「giống như」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store