忆单词忆单词

nổi bật

显著

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nổi: hỏi(降升) · bật: nặng(低促、带喉塞)

nổi bật 显著

释义

常用搭配

nổi bật giữa đám đông
在人群中显著
nổi bật về thành tích
成绩显著

例句

Cô ấy rất nổi bật trong lớp.
她在班里很显著。
Sản phẩm này nổi bật về chất lượng.
这个产品在质量上很显著。

出现在这些词条的例句中

性格与优缺点

常见问题

显著用越南语怎么说?
「显著」的越南语是 nổi bật。
nổi bật 是什么意思?
nổi bật 在越南语中意思是「显著」,词性为形容词。突出,显眼;表现优异。
nổi bật 怎么读?
nổi bật 有 2 个音节:nổi: hỏi(降升) · bật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nổi bật 怎么造句?
例如:Cô ấy rất nổi bật trong lớp.(她在班里很显著。);Sản phẩm này nổi bật về chất lượng.(这个产品在质量上很显著。)。

想真正记住「nổi bật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练