忆单词忆单词

nước rửa chén

洗洁精

名词 越南语

声调 3 个音节 —— nước: sắc(高升) · rửa: hỏi(降升) · chén: sắc(高升) ?

nước rửa chén 洗洁精

释义

常用搭配

nước rửa chén hương chanh
柠檬味洗洁精
nước rửa chén sinh học
生物洗洁精

例句

Tôi mua nước rửa chén mới.
我买了新的洗洁精。
Nước rửa chén này không hại da tay.
这种洗洁精不伤手。

厨房电器与日常用具

常见问题

洗洁精用越南语怎么说?
「洗洁精」的越南语是 nước rửa chén。
nước rửa chén 是什么意思?
nước rửa chén 在越南语中意思是「洗洁精」,词性为名词。洗碗用的液体清洁剂。
nước rửa chén 怎么读?
nước rửa chén 有 3 个音节:nước: sắc(高升) · rửa: hỏi(降升) · chén: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nước rửa chén 常用吗?
nước rửa chén 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nước rửa chén 怎么造句?
例如:Tôi mua nước rửa chén mới.(我买了新的洗洁精。);Nước rửa chén này không hại da tay.(这种洗洁精不伤手。)。

想真正记住「nước rửa chén」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练