忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nước rửa chén
nước rửa chén
洗洁精
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— nước: sắc(高升) · rửa: hỏi(降升) · chén: sắc(高升)
?
释义
洗碗用的液体清洁剂
常用搭配
nước rửa chén hương chanh
柠檬味洗洁精
nước rửa chén sinh học
生物洗洁精
例句
Tôi mua nước rửa chén mới.
我买了新的洗洁精。
Nước rửa chén này không hại da tay.
这种洗洁精不伤手。
厨房电器与日常用具
chất tẩy rửa
洗涤剂
bình chứa
容器
đòn gánh
扁担
thẻ phòng
房卡
trò chuyện thoải mái
畅谈
kho báu
宝藏
常见问题
洗洁精用越南语怎么说?
「洗洁精」的越南语是 nước rửa chén。
nước rửa chén 是什么意思?
nước rửa chén 在越南语中意思是「洗洁精」,词性为名词。洗碗用的液体清洁剂。
nước rửa chén 怎么读?
nước rửa chén 有 3 个音节:nước: sắc(高升) · rửa: hỏi(降升) · chén: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nước rửa chén 常用吗?
nước rửa chén 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nước rửa chén 怎么造句?
例如:Tôi mua nước rửa chén mới.(我买了新的洗洁精。);Nước rửa chén này không hại da tay.(这种洗洁精不伤手。)。
想真正记住「nước rửa chén」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store