忆单词忆单词

gắn bó mật thiết

息息相关

形容词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— gắn: sắc(高升) · bó: sắc(高升) · mật: nặng(低促、带喉塞) · thiết: sắc(高升)

gắn bó mật thiết 息息相关

释义

常用搭配

gắn bó mật thiết với nhau
彼此息息相关
gắn bó mật thiết với cuộc sống
与生活息息相关

例句

Hai vấn đề này gắn bó mật thiết với nhau.
这两个问题息息相关。
Sức khỏe gắn bó mật thiết với thói quen sinh hoạt.
健康与生活习惯息息相关。

表达转折与因果

常见问题

息息相关用越南语怎么说?
「息息相关」的越南语是 gắn bó mật thiết。
gắn bó mật thiết 是什么意思?
gắn bó mật thiết 在越南语中意思是「息息相关」,词性为形容词。关系非常密切,息息相关。
gắn bó mật thiết 怎么读?
gắn bó mật thiết 有 4 个音节:gắn: sắc(高升) · bó: sắc(高升) · mật: nặng(低促、带喉塞) · thiết: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gắn bó mật thiết 怎么造句?
例如:Hai vấn đề này gắn bó mật thiết với nhau.(这两个问题息息相关。);Sức khỏe gắn bó mật thiết với thói quen sinh hoạt.(健康与生活习惯息息相关。)。

想真正记住「gắn bó mật thiết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练