忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tường tận
tường tận
详尽
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tường: huyền(低降) · tận: nặng(低促、带喉塞)
释义
详尽,非常详细、周全
常用搭配
giải thích tường tận
详尽解释
biết tường tận
了解详尽
例句
Anh ấy trình bày rất tường tận.
他讲解得很详尽。
Tôi muốn biết thông tin tường tận.
我想了解详尽的信息。
表达的艺术
chuyện phiếm
闲话
đáp án câu đố
谜底
lời nói và hành động
言行
truyền cảm hứng
启发
từ bỏ
放弃
lan sang
波及
常见问题
详尽用越南语怎么说?
「详尽」的越南语是 tường tận。
tường tận 是什么意思?
tường tận 在越南语中意思是「详尽」,词性为形容词。详尽,非常详细、周全。
tường tận 怎么读?
tường tận 有 2 个音节:tường: huyền(低降) · tận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tường tận 怎么造句?
例如:Anh ấy trình bày rất tường tận.(他讲解得很详尽。);Tôi muốn biết thông tin tường tận.(我想了解详尽的信息。)。
想真正记住「tường tận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store