忆单词忆单词

giới hạn tốc độ

限速

名词 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— giới: sắc(高升) · hạn: nặng(低促、带喉塞) · tốc: sắc(高升) · độ: nặng(低促、带喉塞)

giới hạn tốc độ 限速

释义

常用搭配

giới hạn tốc độ tối đa
最高限速
biển báo giới hạn tốc độ
限速标志

例句

Đường này có giới hạn tốc độ 60 km/h.
这条路限速60公里每小时。
Cảnh sát kiểm tra giới hạn tốc độ.
警察检查限速。

路口信号全掌握

常见问题

限速用越南语怎么说?
「限速」的越南语是 giới hạn tốc độ。
giới hạn tốc độ 是什么意思?
giới hạn tốc độ 在越南语中意思是「限速」,词性为名词。限速,速度限制。
giới hạn tốc độ 怎么读?
giới hạn tốc độ 有 4 个音节:giới: sắc(高升) · hạn: nặng(低促、带喉塞) · tốc: sắc(高升) · độ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giới hạn tốc độ 怎么造句?
例如:Đường này có giới hạn tốc độ 60 km/h.(这条路限速60公里每小时。);Cảnh sát kiểm tra giới hạn tốc độ.(警察检查限速。)。

想真正记住「giới hạn tốc độ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练