忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hy sinh
hy sinh
牺牲
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
为某种事业或他人而放弃生命、利益等
常用搭配
hy sinh vì tổ quốc
为祖国牺牲
hy sinh bản thân
牺牲自己
例句
Anh ấy hy sinh vì bạn bè.
他为朋友牺牲。
Nhiều người đã hy sinh trong chiến tranh.
许多人在战争中牺牲了。
出现在这些词条的例句中
nguyện
愿
liệt sĩ
烈士
anh dũng
英勇
cam lòng
甘心
chôn cất
葬
chiến trường
战场
相关词条
huynh
兄长
huỳnh quang
荧光
hỷ sự
喜庆
hy vọng
希望
常见问题
牺牲用越南语怎么说?
「牺牲」的越南语是 hy sinh。
hy sinh 是什么意思?
hy sinh 在越南语中意思是「牺牲」,词性为动词。为某种事业或他人而放弃生命、利益等。
hy sinh 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hy sinh 怎么造句?
例如:Anh ấy hy sinh vì bạn bè.(他为朋友牺牲。);Nhiều người đã hy sinh trong chiến tranh.(许多人在战争中牺牲了。)。
想真正记住「hy sinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store