忆单词忆单词

hy sinh

牺牲

动词 CEFR B2 越南语
hy sinh 牺牲

释义

常用搭配

hy sinh vì tổ quốc
为祖国牺牲
hy sinh bản thân
牺牲自己

例句

Anh ấy hy sinh vì bạn bè.
他为朋友牺牲。
Nhiều người đã hy sinh trong chiến tranh.
许多人在战争中牺牲了。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

牺牲用越南语怎么说?
「牺牲」的越南语是 hy sinh。
hy sinh 是什么意思?
hy sinh 在越南语中意思是「牺牲」,词性为动词。为某种事业或他人而放弃生命、利益等。
hy sinh 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hy sinh 怎么造句?
例如:Anh ấy hy sinh vì bạn bè.(他为朋友牺牲。);Nhiều người đã hy sinh trong chiến tranh.(许多人在战争中牺牲了。)。

想真正记住「hy sinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练