忆单词忆单词

giới hạn mua

限购

名词 越南语

声调 3 个音节 —— giới: sắc(高升) · hạn: nặng(低促、带喉塞) · mua: ngang(平调) ?

giới hạn mua 限购

释义

常用搭配

áp dụng giới hạn mua
实行限购
giới hạn mua mỗi người
每人限购

例句

Sản phẩm này có giới hạn mua.
这个产品有限购。
Mỗi khách hàng chỉ được mua 2 cái do giới hạn mua.
由于限购,每位顾客只能买两个。

网购与快递

常见问题

限购用越南语怎么说?
「限购」的越南语是 giới hạn mua。
giới hạn mua 是什么意思?
giới hạn mua 在越南语中意思是「限购」,词性为名词。购买数量的限制。
giới hạn mua 怎么读?
giới hạn mua 有 3 个音节:giới: sắc(高升) · hạn: nặng(低促、带喉塞) · mua: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giới hạn mua 怎么造句?
例如:Sản phẩm này có giới hạn mua.(这个产品有限购。);Mỗi khách hàng chỉ được mua 2 cái do giới hạn mua.(由于限购,每位顾客只能买两个。)。

想真正记住「giới hạn mua」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练