忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
manh mối
manh mối
线索
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— manh: ngang(平调) · mối: sắc(高升)
释义
线索
头绪
常用搭配
manh mối vụ án
案件线索
tìm manh mối
寻找线索
例句
Cảnh sát đang tìm manh mối mới.
警察正在寻找新线索。
Tôi không có manh mối nào về việc này.
我对此毫无线索。
警匪现场
báo cảnh sát
报警
an ninh
治安
bị lừa
被骗
phạm tội
犯罪
ép
逼
tội
罪
常见问题
线索用越南语怎么说?
「线索」的越南语是 manh mối。
manh mối 是什么意思?
manh mối 在越南语中意思是「线索」,词性为名词。线索;头绪。
manh mối 怎么读?
manh mối 有 2 个音节:manh: ngang(平调) · mối: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
manh mối 怎么造句?
例如:Cảnh sát đang tìm manh mối mới.(警察正在寻找新线索。);Tôi không có manh mối nào về việc này.(我对此毫无线索。)。
想真正记住「manh mối」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store