忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hiến pháp
hiến pháp
宪法
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hiến: sắc(高升) · pháp: sắc(高升)
?
释义
宪法,国家根本法律
常用搭配
sửa đổi hiến pháp
修改宪法
bản hiến pháp
宪法文本
例句
Hiến pháp quy định quyền công dân.
宪法规定了公民权利。
Quốc hội đang xem xét sửa đổi hiến pháp.
国会正在审议修改宪法。
推理与测量
bị hại
受害
chiến dịch
战役
kết cục
结局
nhạc kịch
音乐剧
cửa hàng kim khí
五金店
trả hàng
退货
常见问题
宪法用越南语怎么说?
「宪法」的越南语是 hiến pháp。
hiến pháp 是什么意思?
hiến pháp 在越南语中意思是「宪法」,词性为名词。宪法,国家根本法律。
hiến pháp 怎么读?
hiến pháp 有 2 个音节:hiến: sắc(高升) · pháp: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiến pháp 常用吗?
hiến pháp 在越南语最常用的 5000 个词之内。
hiến pháp 怎么造句?
例如:Hiến pháp quy định quyền công dân.(宪法规定了公民权利。);Quốc hội đang xem xét sửa đổi hiến pháp.(国会正在审议修改宪法。)。
想真正记住「hiến pháp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store