忆单词忆单词

hiện hành

现行

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hiện: nặng(低促、带喉塞) · hành: huyền(低降)

hiện hành 现行

释义

常用搭配

luật hiện hành
现行法律
quy định hiện hành
现行规定

例句

Chính sách hiện hành rất rõ ràng.
现行政策很明确。
Chúng ta phải tuân thủ luật hiện hành.
我们要遵守现行法律。

出现在这些词条的例句中

法律实务场景

常见问题

现行用越南语怎么说?
「现行」的越南语是 hiện hành。
hiện hành 是什么意思?
hiện hành 在越南语中意思是「现行」,词性为形容词。现行,正在实施或有效的。
hiện hành 怎么读?
hiện hành 有 2 个音节:hiện: nặng(低促、带喉塞) · hành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiện hành 怎么造句?
例如:Chính sách hiện hành rất rõ ràng.(现行政策很明确。);Chúng ta phải tuân thủ luật hiện hành.(我们要遵守现行法律。)。

想真正记住「hiện hành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练