忆单词忆单词

tương đương với

相当于

短语 越南语

声调 3 个音节 —— tương: ngang(平调) · đương: ngang(平调) · với: sắc(高升) ?

tương đương với 相当于

释义

常用搭配

tương đương với giá trị
相当于价值
tương đương với số tiền
相当于金额

例句

Điểm số này tương đương với loại khá.
这个分数相当于良好。
Lương tháng này tương đương với năm ngoái.
这个月的工资相当于去年的工资。

金融与借贷

常见问题

相当于用越南语怎么说?
「相当于」的越南语是 tương đương với。
tương đương với 是什么意思?
tương đương với 在越南语中意思是「相当于」,词性为短语。相当于;等同于。
tương đương với 怎么读?
tương đương với 有 3 个音节:tương: ngang(平调) · đương: ngang(平调) · với: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tương đương với 常用吗?
tương đương với 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tương đương với 怎么造句?
例如:Điểm số này tương đương với loại khá.(这个分数相当于良好。);Lương tháng này tương đương với năm ngoái.(这个月的工资相当于去年的工资。)。

想真正记住「tương đương với」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练