忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
heytra
heytra
喜茶
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
喜茶(中国新式茶饮品牌)
常用搭配
uống heytra
喝喜茶
cửa hàng heytra
喜茶门店
例句
Tôi thích uống heytra vào mùa hè.
我夏天喜欢喝喜茶。
Heytra rất nổi tiếng ở Trung Quốc.
喜茶在中国很有名。
相关词条
hết sức
极力
hết xăng
没油了
hí khúc
戏曲
hỉ nộ ái ố
喜怒哀乐
常见问题
喜茶用越南语怎么说?
「喜茶」的越南语是 heytra。
heytra 是什么意思?
heytra 在越南语中意思是「喜茶」,词性为名词。喜茶(中国新式茶饮品牌)。
heytra 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
heytra 怎么造句?
例如:Tôi thích uống heytra vào mùa hè.(我夏天喜欢喝喜茶。);Heytra rất nổi tiếng ở Trung Quốc.(喜茶在中国很有名。)。
想真正记住「heytra」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store