忆单词忆单词

heytra

喜茶

名词 越南语
heytra 喜茶

释义

常用搭配

uống heytra
喝喜茶
cửa hàng heytra
喜茶门店

例句

Tôi thích uống heytra vào mùa hè.
我夏天喜欢喝喜茶。
Heytra rất nổi tiếng ở Trung Quốc.
喜茶在中国很有名。

相关词条

常见问题

喜茶用越南语怎么说?
「喜茶」的越南语是 heytra。
heytra 是什么意思?
heytra 在越南语中意思是「喜茶」,词性为名词。喜茶(中国新式茶饮品牌)。
heytra 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
heytra 怎么造句?
例如:Tôi thích uống heytra vào mùa hè.(我夏天喜欢喝喜茶。);Heytra rất nổi tiếng ở Trung Quốc.(喜茶在中国很有名。)。

想真正记住「heytra」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练