忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
X
/
xem mắt
xem mắt
相亲
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xem: ngang(平调) · mắt: sắc(高升)
?
释义
相亲
常用搭配
đi xem mắt
去相亲
buổi xem mắt
相亲会
例句
Cô ấy vừa đi xem mắt hôm qua.
她昨天刚去相亲。
Nhiều người trẻ không thích xem mắt.
很多年轻人不喜欢相亲。
恋爱日常与表白
số một
头号
một lòng một dạ
一心一意
tin đồn tình ái
绯闻
liều mạng
拼命
cưa
锯
nô đùa
玩耍
常见问题
相亲用越南语怎么说?
「相亲」的越南语是 xem mắt。
xem mắt 是什么意思?
xem mắt 在越南语中意思是「相亲」,词性为动词。相亲。
xem mắt 怎么读?
xem mắt 有 2 个音节:xem: ngang(平调) · mắt: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xem mắt 常用吗?
xem mắt 在越南语最常用的 8000 个词之内。
xem mắt 怎么造句?
例如:Cô ấy vừa đi xem mắt hôm qua.(她昨天刚去相亲。);Nhiều người trẻ không thích xem mắt.(很多年轻人不喜欢相亲。)。
想真正记住「xem mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store