忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xuống núi
xuống núi
下山
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xuống: sắc(高升) · núi: sắc(高升)
释义
下山,从山上下到山脚
常用搭配
xuống núi lấy nước
下山取水
xuống núi làm việc
下山工作
例句
Chúng tôi bắt đầu xuống núi lúc sáng sớm.
我们一大早就开始下山。
Anh ấy xuống núi để tìm việc.
他下山找工作。
动作与移动
lên đường
动身
quấn quanh
缠绕
rơi xuống
坠
mở ra
开启
tiếp nhận
接收
rút lui
撤
常见问题
下山用越南语怎么说?
「下山」的越南语是 xuống núi。
xuống núi 是什么意思?
xuống núi 在越南语中意思是「下山」,词性为动词。下山,从山上下到山脚。
xuống núi 怎么读?
xuống núi 有 2 个音节:xuống: sắc(高升) · núi: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xuống núi 怎么造句?
例如:Chúng tôi bắt đầu xuống núi lúc sáng sớm.(我们一大早就开始下山。);Anh ấy xuống núi để tìm việc.(他下山找工作。)。
想真正记住「xuống núi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store