忆单词忆单词

xuống núi

下山

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— xuống: sắc(高升) · núi: sắc(高升)

xuống núi 下山

释义

常用搭配

xuống núi lấy nước
下山取水
xuống núi làm việc
下山工作

例句

Chúng tôi bắt đầu xuống núi lúc sáng sớm.
我们一大早就开始下山。
Anh ấy xuống núi để tìm việc.
他下山找工作。

动作与移动

常见问题

下山用越南语怎么说?
「下山」的越南语是 xuống núi。
xuống núi 是什么意思?
xuống núi 在越南语中意思是「下山」,词性为动词。下山,从山上下到山脚。
xuống núi 怎么读?
xuống núi 有 2 个音节:xuống: sắc(高升) · núi: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xuống núi 怎么造句?
例如:Chúng tôi bắt đầu xuống núi lúc sáng sớm.(我们一大早就开始下山。);Anh ấy xuống núi để tìm việc.(他下山找工作。)。

想真正记住「xuống núi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练