忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tương ứng
tương ứng
相应
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tương: ngang(平调) · ứng: sắc(高升)
释义
相应,对应
常用搭配
tương ứng với
与……相应
mức lương tương ứng
相应的工资
例句
Chọn đáp án tương ứng.
选择相应的答案。
Họ nhận được phần thưởng tương ứng với công sức.
他们得到了与付出相应的奖励。
句子连接词
gián tiếp
间接
như
如
nói thật
说实话
nói thêm
再说
càng là
更是
nhưng lại
却是
常见问题
相应用越南语怎么说?
「相应」的越南语是 tương ứng。
tương ứng 是什么意思?
tương ứng 在越南语中意思是「相应」,词性为形容词。相应,对应。
tương ứng 怎么读?
tương ứng 有 2 个音节:tương: ngang(平调) · ứng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tương ứng 怎么造句?
例如:Chọn đáp án tương ứng.(选择相应的答案。);Họ nhận được phần thưởng tương ứng với công sức.(他们得到了与付出相应的奖励。)。
想真正记住「tương ứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store