忆单词忆单词

tương ứng

相应

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tương: ngang(平调) · ứng: sắc(高升)

tương ứng 相应

释义

常用搭配

tương ứng với
与……相应
mức lương tương ứng
相应的工资

例句

Chọn đáp án tương ứng.
选择相应的答案。
Họ nhận được phần thưởng tương ứng với công sức.
他们得到了与付出相应的奖励。

句子连接词

常见问题

相应用越南语怎么说?
「相应」的越南语是 tương ứng。
tương ứng 是什么意思?
tương ứng 在越南语中意思是「相应」,词性为形容词。相应,对应。
tương ứng 怎么读?
tương ứng 有 2 个音节:tương: ngang(平调) · ứng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tương ứng 怎么造句?
例如:Chọn đáp án tương ứng.(选择相应的答案。);Họ nhận được phần thưởng tương ứng với công sức.(他们得到了与付出相应的奖励。)。

想真正记住「tương ứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练