忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nước hoa
nước hoa
香水
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nước: sắc(高升) · hoa: ngang(平调)
释义
香水,具有香味的液体化妆品
常用搭配
xịt nước hoa
喷香水
nước hoa cao cấp
高级香水
例句
Cô ấy thích dùng nước hoa nhẹ nhàng.
她喜欢用淡香水。
Tôi mua một chai nước hoa mới.
我买了一瓶新香水。
出现在这些词条的例句中
dior
迪奥
armani
阿玛尼
chanel
香奈儿
quầy chuyên dụng
专柜
生活小物全掌握
xé
撕
đệm
垫
ống
筒
đuốc
火炬
gối
枕头
dự phòng
备用
常见问题
香水用越南语怎么说?
「香水」的越南语是 nước hoa。
nước hoa 是什么意思?
nước hoa 在越南语中意思是「香水」,词性为名词。香水,具有香味的液体化妆品。
nước hoa 怎么读?
nước hoa 有 2 个音节:nước: sắc(高升) · hoa: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nước hoa 怎么造句?
例如:Cô ấy thích dùng nước hoa nhẹ nhàng.(她喜欢用淡香水。);Tôi mua một chai nước hoa mới.(我买了一瓶新香水。)。
想真正记住「nước hoa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store