máy khuếch tán tinh dầu 香薰机 名词 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 5 个音节 —— máy: sắc(高升) · khuếch: sắc(高升) · tán: sắc(高升) · tinh: ngang(平调) · dầu: huyền(低降)