忆单词忆单词

máy khuếch tán tinh dầu

香薰机

名词 CEFR C1 越南语

声调 5 个音节 —— máy: sắc(高升) · khuếch: sắc(高升) · tán: sắc(高升) · tinh: ngang(平调) · dầu: huyền(低降)

máy khuếch tán tinh dầu 香薰机

释义

常用搭配

máy khuếch tán tinh dầu mini
迷你香薰机
máy khuếch tán tinh dầu siêu âm
超声波香薰机

例句

Tôi bật máy khuếch tán tinh dầu mỗi tối.
我每天晚上开香薰机。
Máy khuếch tán tinh dầu giúp phòng thơm hơn.
香薰机让房间更香。

家电进阶词

常见问题

香薰机用越南语怎么说?
「香薰机」的越南语是 máy khuếch tán tinh dầu。
máy khuếch tán tinh dầu 是什么意思?
máy khuếch tán tinh dầu 在越南语中意思是「香薰机」,词性为名词。用于扩散精油香气的电器。
máy khuếch tán tinh dầu 怎么读?
máy khuếch tán tinh dầu 有 5 个音节:máy: sắc(高升) · khuếch: sắc(高升) · tán: sắc(高升) · tinh: ngang(平调) · dầu: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy khuếch tán tinh dầu 怎么造句?
例如:Tôi bật máy khuếch tán tinh dầu mỗi tối.(我每天晚上开香薰机。);Máy khuếch tán tinh dầu giúp phòng thơm hơn.(香薰机让房间更香。)。

想真正记住「máy khuếch tán tinh dầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练