忆单词忆单词

chàng trai

小伙子

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— chàng: huyền(低降) · trai: ngang(平调)

chàng trai 小伙子

释义

常用搭配

chàng trai trẻ
年轻小伙子
chàng trai đẹp trai
帅气小伙子

例句

Chàng trai đó rất tốt bụng.
那个小伙子很善良。
Có nhiều chàng trai trong lớp.
班里有很多小伙子。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「小伙子」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

外貌描写

常见问题

小伙子用越南语怎么说?
「小伙子」的越南语是 chàng trai。
chàng trai 是什么意思?
chàng trai 在越南语中意思是「小伙子」,词性为名词。小伙子,男青年。
chàng trai 怎么读?
chàng trai 有 2 个音节:chàng: huyền(低降) · trai: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chàng trai 怎么造句?
例如:Chàng trai đó rất tốt bụng.(那个小伙子很善良。);Có nhiều chàng trai trong lớp.(班里有很多小伙子。)。

想真正记住「chàng trai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练