忆单词忆单词

hoa hướng dương

向日葵

名词 越南语

声调 3 个音节 —— hoa: ngang(平调) · hướng: sắc(高升) · dương: ngang(平调) ?

hoa hướng dương 向日葵

释义

常用搭配

hoa hướng dương vàng
黄色向日葵
trồng hoa hướng dương
种向日葵

例句

Tôi trồng hoa hướng dương trong vườn.
我在花园里种向日葵。
Hoa hướng dương nở rất đẹp.
向日葵开得很美。

媒体与发布

常见问题

向日葵用越南语怎么说?
「向日葵」的越南语是 hoa hướng dương。
hoa hướng dương 是什么意思?
hoa hướng dương 在越南语中意思是「向日葵」,词性为名词。向日葵。
hoa hướng dương 怎么读?
hoa hướng dương 有 3 个音节:hoa: ngang(平调) · hướng: sắc(高升) · dương: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoa hướng dương 常用吗?
hoa hướng dương 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hoa hướng dương 怎么造句?
例如:Tôi trồng hoa hướng dương trong vườn.(我在花园里种向日葵。);Hoa hướng dương nở rất đẹp.(向日葵开得很美。)。

想真正记住「hoa hướng dương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练